Thứ Năm, 16 tháng 9, 2010

Đáp án chương 4

Dear All,
Gửi cả nhà dùng tạm các con số về đáp án chương 4, file excel kèm công thức sẽ được sớm post lên sau nha

Bài 1












TSCĐ

13000


Thời gian sử dụng

5


Giá trị thanh lý ước tính

3000


KH/năm

2000









VLĐR





Năm 0 1 2 3 4 5
VLĐR 1500 4000 4200 4400 3700 0
Tăng/giảm VLĐR 1500 2500 200 200 -700 -3700







Doanh thu 15000




BCKQKD





Năm 1 2 3 4 5
DT 15000 15750 16537.5 17364.38 18232.59
CP(chưa tính khấu hao) 10000 10500 11025 11576.25 12155.06
Khấu hao 2000 2000 2000 2000 2000
EBIT 3000 3250 3512.5 3788.125 4077.531
T 750 812.5 878.125 947.0313 1019.383
EAT 2250 2437.5 2634.375 2841.094 3058.148







BCNgân lưu dự kiến





Năm 0 1 2 3 4 5
TSCĐ -13000




VLĐR -1500 -2500 -200 -200 700 3700
EAT
2250 2437.5 2634.375 2841.094 3058.148
Khấu hao
2000 2000 2000 2000 2000
TLTS




3000
DTR -14500 1750 4237.5 4434.375 5541.094 11758.15
PV -14500











Tính NPV, IRR, PI, PP





NPV 3790.264




IRR 0.196735




PI





PP (năm)












Bài 2












50.000 chi phí chìm





115500 chi phí cơ hội





TSCĐ 5.71 Tỷ USD



T sử dụng 5 năm



Khấu hao/năm 1.142 Tỷ USD










Doanh thu 5.88 Tỷ USD



BCKQKD





Năm 2007 2008 2009 2010 2011
DT 5.88 5.88 5.88 5.88 5.88
CP(chưa tính khấu hao) 2.5 2.5 2.5 2.5 2.5
Khấu hao 1.142 1.142 1.142 1.142 1.142
EBIT 2.238 2.238 2.238 2.238 2.238
T 0.5595 0.5595 0.5595 0.5595 0.5595
EAT 1.6785 1.6785 1.6785 1.6785 1.6785







BC Ngân lưu dự kiến





Năm 0 1 2 3 4 5
TSCĐ -5.71




EAT
1.6785 1.6785 1.6785 1.6785 1.6785
Khấu hao
1.142 1.142 1.142 1.142 1.142
DTHĐR
2.8205 2.8205 2.8205 2.8205 2.8205
Chi phí cơ hội
-0.1155 -0.1155 -0.1155 -0.1155 -0.1155
Dòng tiền hoạt động -5.71 2.705 2.705 2.705 2.705 2.705







k 0.2




NPV 2.379606 Tỷ USD










Bài 3





Khấu hao





Năm 1 2 3 4 5
Mức khấu hao 0.36 0.36 0.36 0.36 0.36
Giá trị sổ sách còn lại 1.44 1.08 0.72 0.36








Vốn vay từ dự án 0.72 Tỷ đồng



Số tiền thanh toán -0.22714











Bảng trả nợ





Năm 1 2 3 4

Giá trị đầu kỳ 0.72 0.562 0.3882 0.19702

Thanh toán 0.23 0.23 0.23 0.23

Tiền lãi 0.072 0.0562 0.03882 0.019702

Tiền gốc 0.158 0.1738 0.19118 0.210298

giá trị cuối kỳ 0.562 0.3882 0.19702 -0.01328






















BCKQKD





Năm 1 2 3 4

DT 2.1 2.1 2.1 2.1

CP HĐ 1.05 1.05 1.05 1.05

CP QC 0.1 0.1 0.1 0.1

CP khác 0.05 0.05 0.05 0.05

Khấu hao 0.36 0.36 0.36 0.36

CP Lãi vay 0.072 0.0562 0.03882 0.0197

EBT 0.468 0.4838 0.50118 0.5203

T 0.1872 0.19352 0.200472 0.20812

EAT 0.2808 0.29028 0.300708 0.69018








BC Ngân lưu dự kiến





Năm 0 1 2 3 4
TSCĐ -1.8




VLĐR -0.2


0.2
EAT
0.2808 0.29028 0.300708 0.31218
Khấu hao
0.36 0.36 0.36 0.36
Lãi vay
0.072 0.0562 0.03882 0.0197
DTHĐR
0.7128 0.70648 0.699528 0.89188
Thanh lý tài sản



0.378
DTR -2 0.7128 0.70648 0.699528 1.26988







Tính NPV 0.447723 Tỷ đồng

















Bài 4











Máy cũ





Giá 7500




Thời gian sử dụng 15




Mức khấu hao 500











Máy mới





Năm 1 2 3 4 5
Giá trị đầu kỳ 12000 7200 4320 2592 1296
Mức KH 4800 2880 1728 1296 1296
giá trị cuối kỳ 7200 4320 2592 1296 0







Bảng dòng tiền nếu có dự án thay thế thiết bị





Máy mới





Năm 0 1 2 3 4 5
Máy mới -12000




EBIT
4000 4000 4000 4000 4000
T
1000 1000 1000 1000 1000
EAT
3000 3000 3000 3000 3000
Khấu hao
4800 2880 1728 1296 1296
DTHĐR -12000 7800 5880 4728 4296 4296







Máy cũ





Năm 0 1 2 3 4 5
Máy cũ 2500




EBIT
3000 3000 3000 3000 3000
T
750 750 750 750 750
EAT
2250 2250 2250 2250 2250
Khấu hao
500 500 500 500 500
TLTS





DTHĐR
2750 2750 2750 2750 2750














DTHDR máy mới -12000 7800 5880 4728 4296 4296
DTHDR máy mới 2500 -2750 -2750 -2750 -2750 -2750
DTHDR thay thế -9500 5050 3130 1978 1546 1546







NPV 1179.67



1 nhận xét:

  1. neu cu de dao dien nhu nay thi chiem nhieu tai nguyen cua blog qua, Nam thu xem dieu chinh theo dau muc di. Nhu vay moi nguoi cung de dang tim kien.

    Trả lờiXóa